* Bảng tạm tính GIÁ LĂN BÁNH (tỉnh) & SỐ TIỀN GÓP THÁNG ĐẦU TIÊN khi vay ngân hàng: 50%, lãi suất 13%, 6 năm: Chưa bao gồm các khuyến mãi giảm giá trực tiếp.
| GIÁ | LĂN BÁNH | THÁNG ĐẦU TIÊN | |
| RANGER | (Triệu) | (Triệu) | (Đồng) |
| XL 2.0 MT 4×4 | 659 | 708 | 9.180.236 |
| XLS 2.0 MT 4×2 | 665 | 715 | 9.263.819 |
| XLS 2.0 AT 4×2 | 688 | 739 | 9.584.222 |
| XLS 2.0 AT 4×4 | 756 | 811 | 10.531.500 |
| XLT 2.0 AT 4×4 | 830 | 889 | 11.562.361 |
| WILDTRAK 2.0 Bi 4×4 | 965 | 1.033 | 13.442.986 |
| EVEREST | |||
| Ambiente 2.0 AT 4×2 | 1.099 | 1.218 | 15.309.681 |
| Sport 2.0 AT 4×2 | 1.166 | 1.292 | 16.243.028 |
| Titanium 2.0 AT 4×2 | 1.286 | 1.424 | 17.914.694 |
| Titanium + 2.0 Bi AT 4×4 | 1.452 | 1.608 | 20.227.167 |
| TERRITORY | |||
| Trend 1.5 AT | 799 | 909 | 11.450.917 |
| Titanium 1.5 AT | 889 | 1010 | 12.523.569 |
| Titanium + 1.5 AT | 929 | 1.038 | 13.025.069 |
| EXPLORER | 2.399 | 2.648 | 33.414.403 |
| TRANSIT | 845 | 875 | 11.771.319 |